SOGANG UNIVERSITY
Đại Học Sogang – Trường TOP Về Nghệ Thuật Tại Trung Tâm Seoul
Trường Đại học Sogang (서강대학교) tự hào nằm trong TOP 10 Đại học có chất lượng giáo dục tốt nhất Hàn Quốc và sở hữu ngành Truyền thông thuộc TOP 10 cả nước. Với mạng lưới liên kết cùng các tập đoàn lớn như Samsung, Google, LG, trường giữ vị trí số 1 về tỷ lệ duy trì việc làm lên đến 93.2%. Suốt 6 năm liên tiếp, trường dẫn đầu về chỉ số chất lượng dịch vụ (KS-SQI) và nằm trong TOP 6 trường danh tiếng nhất theo đánh giá từ các nhà tuyển dụng. Đây chính là môi trường học tập đẳng cấp, cam kết tương lai vững chắc cho mọi sinh viên.
Cùng Kis Edu tìm hiểu sâu hơn về Trường Đại học Sogang qua bài viết dưới đây nhé! Nếu bạn muốn trở thành một thành viên của Đại học Sogang, hãy chọn Du học Hàn Quốc Kis Edu, chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn.
Nếu bạn muốn đăng ký tư vấn hãy liên hệ ngay hotline 0335258104 hoặc đến trụ sở văn phòng của chúng tôi tại 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hãy để Kis Edu biến hành trình đến với Sogang của bạn trở nên dễ dàng và rực rỡ hơn bao giờ hết!
THÔNG TIN CHI TIẾT
Tên tiếng Hàn: 서강대학교 – (SU)
Tên tiếng Anh: Sogang University
Loại hình: Tư thục
Năm thành lập: 1960
Địa chỉ: 35 Baekbeom-ro, Sinsu-dong, Mapo-gu, Seoul, Hàn Quốc
Website: sogang.ac.kr
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH HỆ TIẾNG
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc.
Tốt nghiệp THPT hoặc bằng cấp tương đương.
Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK.
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH ĐẠI HỌC
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc.
Tốt nghiệp THPT hoặc bằng cấp tương đương.
Khả năng tiếng Hàn: TOPIK (TOPIK iBT) 3 trở lên.
Năng lực tiếng Anh: TOEFL iBT 71, IELTS 5.5, TEPS 600 (NEW TEPS 330) trở lên.
ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH SAU ĐẠI HỌC
Cha mẹ không thuộc quốc tịch Hàn Quốc.
Tốt nghiệp Đại học Hàn Quốc hoặc quốc tế hệ 4 năm.
Khả năng tiếng Hàn: TOPIK (TOPIK iBT) 3 trở lên.
Năng lực tiếng Anh: TOEFL 90, NEW TEPS 386, IELTS 7.0 trở lên.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ TIẾNG
Thông Tin Đào Tạo & Học Phí Hệ Tiếng Tại Đại Học Sogang
| Tiêu chí | Khóa KGP200 (Buổi sáng) |
Khóa KAP200 (Buổi chiều) |
| Đối tượng | Những người muốn cải thiện khả năng giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày. | Những người ưu tiên lớp học buổi chiều và muốn cải thiện khả năng giao tiếp hàng ngày. |
| Thời lượng | 20 giờ/tuần, 10 tuần (Tổng 200 giờ, 50 ngày) | |
| Kỳ học | 4 kỳ (Xuân – Hạ – Thu – Đông) | |
| Trình độ | Cấp 1 ~ 6 (Có cấp 7 riêng) | Cấp 1 ~ 6 |
| Thời gian học | Thứ hai ~ Thứ sáu (09:00 ~ 13:00) |
Thứ hai ~ Thứ sáu (13:30 ~ 17:30) |
| Học phí/ kỳ (KRW) |
1,830,000 | 1,770,000 |
| Phí xét tuyển (KRW) | 100,000 | |
- Ký túc xá dành cho Sinh viên hệ tiếng
| Thời hạn | 4 Tháng | 6 Tháng |
| Chi phí (KRW) |
1,989,000 | 3,009,000 |
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
– Phí xét tuyển: 150,000 KRW
Các Ngành Đào Tạo & Học Phí Chương Trình Đại Học Tại Đại Học Sogang
| Nhóm ngành | Chuyên ngành | Học phí/ kỳ (KRW) |
| Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc Lịch sử Triết học Nghiên cứu Tôn giáo |
4,915,000 |
| Văn học & Ngôn ngữ học Anh | ||
| Ngôn ngữ & Văn hóa Châu Âu | ||
| Văn hóa Trung Quốc | ||
| Khoa Nghiên cứu liên ngành dựa trên Nhân văn | 6,363,000 | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học Chính trị học Tâm lý học |
4,915,000 |
| Kinh tế | Kinh tế học (English Track) |
|
| Kinh doanh Sogang | Quản trị Kinh doanh (English Track) |
|
| Quốc tế Loyola | Giáo dục Tiếng Hàn (English Track) |
|
| Quản trị toàn cầu (English Track) Kinh tế toàn cầu (English Track) Truyền thông toàn cầu (English Track) |
||
| Truyền thông, Nghệ thuật & Khoa học | Truyền thông Truyền thông & Giải trí Nghệ thuật & Công nghệ |
|
| Khoa học Tự nhiên | Toán học | 5,714,000 |
| Vật lý | ||
| Hóa học | ||
| Khoa học Sự sống | ||
| Khoa Nghiên cứu liên ngành dựa trên Khoa học | 6,363,000 | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện tử | |
| Kỹ thuật Hóa học & Phân tử sinh học | ||
| Kỹ thuật Cơ khí | ||
| Kỹ thuật Bán dẫn | ||
| Máy tính | Khoa học & Kỹ thuật Máy tính | |
| AI | ||
| Nghiên cứu liên ngành dựa trên AI | ||
| HỆ TIẾNG ANH | ||
| Nhân văn | Văn hóa Mỹ | 4,915,000 |
| Kinh tế | Kinh tế học | |
| Kinh doanh Sogang | Quản trị Kinh doanh | |
| Quốc tế Loyola | Nghiên cứu Hàn Quốc Toàn cầu | |
| Thương mại quốc tế Quan hệ quốc tế Á Đông học |
5,997,000 | |
- Học bổng dành cho Sinh viên đại học
| Loại học bổng | Đối tượng & Điều kiện xét tuyển | Mức học bổng | Thời gian áp dụng |
| SOGANG EXCELLENCE | |||
| I | Sinh viên có điểm đầu vào cao nhất. (Top 1% hồ sơ xuất sắc nhất) |
100% | 8 học kỳ (6 kỳ cho SV chuyển tiếp năm 2, 4 kỳ cho SV chuyển tiếp năm 3) |
| II | Sinh viên có điểm đầu vào xuất sắc. (Top 3% hồ sơ, trừ người đã nhận học bổng) |
100% | 2 học kỳ |
| III | Sinh viên nằm trong nhóm 5% hồ sơ trúng tuyển cuối cùng được chọn lọc. | 100% | Học kỳ đầu tiên |
| ADMISSION | |||
| I | Sinh viên nằm trong nhóm 10% hồ sơ trúng tuyển cuối cùng được chọn lọc. | 50% | Học kỳ đầu tiên |
| II | Sinh viên nằm trong nhóm 25% hồ sơ trúng tuyển cuối cùng được chọn lọc. | 25% | |
| III | Sinh viên nằm trong nhóm 50% hồ sơ trúng tuyển cuối cùng được chọn lọc. | 10% | |
| LANGUAGE EXCELLENCE | |||
| I | Hệ tiếng Hàn: Hoàn thành cấp 6 tại Sogang KLEC hoặc TOPIK 6 xuất sắc Hệ tiếng Anh: IELTS 8.0, iBT TOEFL 110 hoặc NEW TEPS 485 trở lên. |
100% | Học kỳ đầu tiên |
| II | Hệ tiếng Hàn: Hoàn thành cấp 5 tại Sogang KLEC hoặc TOPIK 5 xuất sắc Hệ tiếng Anh: IELTS 7.5, iBT TOEFL 100 hoặc NEW TEPS 420 trở lên. |
50% | |
| III | Hệ tiếng Hàn: Hoàn thành cấp 4 tại Sogang KLEC hoặc TOPIK 4 xuất sắc Hệ tiếng Anh: IELTS 7.0, iBT TOEFL 88 hoặc NEW TEPS 350 trở lên. |
25% | |
| SOGANG KLEC | |||
| Sogang KLEC | Sinh viên đã hoàn thành từ cấp 3 trở lên tại Trung tâm Ngôn ngữ Hàn Quốc Sogang (KLEC). | 25% | Học kỳ đầu tiên |
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC
Các Ngành Đào Tạo & Học Phí Chương Trình Đại Học Tại Đại Học Sogang
– Phí xét tuyển: 120,000 KRW
– Phí nhập học: 1,042,000 KRW
– Phí hội sinh viên: 15,000 KRW
| Nhóm ngành | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí/kỳ (KRW) |
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc (TOPIK 4 trở lên) |
o | o | 5,376,000 |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh (English Track) |
o | o | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (TOPIK 4 trở lên) |
o | o | ||
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp | o | o | ||
| Ngôn ngữ, Văn học & Văn hóa Trung Quốc | o | o | ||
| Lịch sử | o | o | ||
| Triết học | o | o | ||
| Nghiên cứu Tôn giáo | o | o | ||
| Xã hội học | o | o | ||
| Tâm lý học (TOPIK 5 trở lên) |
o | o | ||
| Truyền thông | o | o | ||
| Chính trị học (TOPIK 4 trở lên) |
o | o | ||
| Kinh tế học (TOPIK 4 trở lên) |
o | o | ||
| Quản trị Kinh doanh (TOPIK 5 trở lên) |
o | o | ||
| Nghiên cứu tiếng Hàn (English Track) |
o | o | ||
| Nghiên cứu Giới tính (TOPIK 4 trở lên) |
o | – | ||
| Đông Nam Á học (TOPIK 4 trở lên) |
o | o | ||
| Nghiên cứu Toàn cầu cốt lõi (English Track) |
o | o | ||
| Tâm lý học Tư vấn (EIC) | o | o | 6,190,000 | |
| Khoa học Tự nhiên (English Track) |
Toán học |
o | o | 6,413,000 |
| Hóa họ |
o | o | ||
| Khoa học Sự sống |
o | o | ||
| Vật lý |
o | o | ||
| Kỹ thuật (English Track) |
Kỹ thuật Điện tử |
o | o | 7,137,000 |
| Kỹ thuật Hóa học & Phân tử sinh học | o | o | ||
| Khoa học & Kỹ thuật Máy tính | o | o | ||
| Kỹ thuật Cơ khí | o | o | ||
| Kỹ thuật Bán dẫn | o | o | ||
| Kỹ thuật Sinh học tích hợp | o | o | ||
| Trí tuệ Nhân tạo (AI) | o | o | ||
| Kiến thức Tích hợp | Nghệ thuật & Công nghệ (TOPIK 4 trở lên) |
o | o | 7,137,000 |
- Học bổng dành cho Sinh viên sau đại học
| Loại học bổng | Korean Track | English Track | Mức học bổng |
| Sogang S | • TOPIK Cấp 6 • Hoặc hoàn thành Cấp 6 trở lên tại Trung tâm KLEC Đại học Sogang |
• IELTS 7.0 trở lên • TOEFL iBT 100 trở lên • NEW TEPS 419 trở lên • Sinh viên bản ngữ từ 7 quốc gia: Mỹ, Anh, Úc, Canada, New Zealand, Nam Phi, Ireland |
80% học phí |
| Sogang A | • TOPIK Cấp 5 • Hoặc hoàn thành Cấp 5 tại Trung tâm KLEC Đại học Sogang |
• IELTS 6.0 trở lên • TOEFL iBT 80 trở lên • NEW TEPS 352 trở lên |
50% học phí |
| Sogang B | • TOPIK Cấp 4 • Hoặc hoàn thành Cấp 4 tại Trung tâm KLEC Đại học Sogang |
– | 30% học phí |
KÝ TÚC XÁ TẠI ĐẠI HỌC SOGANG
| Thời gian lưu trú | Loại phòng | Phí KTX (Dự kiến) (KRW) |
Tiền đặt cọc (KRW) |
| 1 Học kỳ (~4 tháng) | Phòng đôi | 1.833.100 | 100.000 |
| Học kỳ + Kỳ nghỉ (~6 tháng) | Phòng đôi | ~3.100.000 |
KẾT LUẬN:
Đại học Sogang tự hào sở hữu chương trình đào tạo tiếng Hàn xuất sắc nhất tại trung tâm Seoul. Đây là môi trường giáo dục sáng tạo cho phép sinh viên năm nhất có thể linh hoạt lựa chọn học tới 3 chuyên ngành cùng lúc. Với mạng lưới liên kết rộng khắp 367 trường đại học trên 80 quốc gia, sinh viên tại đây luôn có cơ hội trao đổi và học chuyển tiếp quốc tế vô cùng đa dạng. Hiện là ngôi nhà chung của hơn 4000 sinh viên nước ngoài, Sogang xứng đáng là một tổ chức giáo dục toàn cầu thực thụ, nơi chuẩn bị nền tảng vững chắc nhất cho tương lai.
Để được tư vấn chuyên sâu và cá nhân hóa nhằm chuẩn bị phong thái tốt nhất cho vòng phỏng vấn quyết định, đặc biệt là cách trả lời ‘trúng đích’ với các trường đại học hàng đầu, hãy liên hệ ngay với Du học KIS EDU qua hotline 0335258104 hoặc đến văn phòng tại 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục Đại học Sogang Hàn Quốc!
Tuyết Nhi
Công ty TNHH Kis Edu
Mọi thắc mắc về thông tin du học Hàn Quốc của bạn xin liên hệ:
Công ty TNHH Kis Edu – Tư vấn Du học tận tâm!
Hotline: 0335258104
Website: Công ty TNHH Kis Edu
Facebook:
Tiktok:
VĂN PHÒNG CÔNG TY TNHH KIS EDU
Địa chỉ: 83 Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Số điện thoại: 0335258104
Email: info@101visa.co.kr
